Phu Xuan University

LIST OF COURSE CLASSES

DANH SÁCH CÁC LỚP HỌC PHẦN TRIỂN KHAI HỌC KỲ FALL NĂM HỌC 2026-2027

STT

Khóa

Ngành

Tên học phần

Mã học phần

Số TC

Tiến độ

Giảng viên

Ghi chú

1

22

QTKD

Quản trị nội dung marketing số
(ghép QTKD K23)

DMC.7.02

2

17/8 - 07/11

ThS. Cao Thị Quỳnh Trâm

 

2

22

QTKD

Nghiên cứu marketing

DMC.7.01

3

17/8 - 07/11

TS. Đỗ Sông Hương

 

3

22

QTKD

Truyền thông marketing tích hợp

DMC.7.03

3

17/8 - 07/11

ThS. Thái Thị Thu

 

4

23

QTKD

Kinh tế vĩ mô 

BUA.7.05

2

17/8 - 07/11

ThS. Trần Thị Lạc Thư

 

5

23

QTKD

Quản trị chiến lược

BUA.7.10

3

17/8 - 07/11

ThS. Nguyễn Văn Nhật Trường

 

6

23

QTKD

Quản trị nội dung marketing số
(chuyên ngành  Truyền thông - Marketing số)
ghép K22

DMC.7.02

2

17/8 - 07/11

ThS. Cao Thị Quỳnh Trâm

 

7

24

QTKD

Nhập môn nghề nghiệp

ORI.7.01

2

03/9-'07/11

ThS. Lê Thị Quỳnh Trang

 

8

24

QTKD

Kinh tế học

BUA.7.23

3

03/9-07/11

ThS. Trần Thị Lạc Thư

 

9

24

QTKD

Quản trị học

BUA.7.21

3

07/9-07/11

ThS. Cao Thị Quỳnh Trâm 

 

10

22

CNTT

Web FrontEnd nâng cao

INT.7.18

3

17/8 - 07/11

ThS. Dương Ngọc Duy

 

11

22

CNTT

AI-based programming methods

INT.7.20

2

17/8 - 07/11

ThS. Trần Thanh Bình

 

12

23

CNTT

Ngôn ngữ lập trình Python

INT.7.05

3

17/8 - 07/11

TS. Nguyễn Văn Khang

 

13

23

CNTT

Cấu trúc dữ liệu và giải thuật

INT.7.08

4

17/8 - 07/11

ThS. Sử Minh Đạt

 

14

23

CNTT

Web BackEnd cơ bản

INT.7.11

3

17/8 - 07/11

ThS. Trần Thị Minh Thảo

 

15

24

CNTT

Nhập môn nghề nghiệp

ORI.7.01

2

03/9-07/11

ThS. Châu Thị Dung

 

16

24

CNTT

Kỹ thuật lập trình 

INT.7.29

4

03/9-07/11

ThS. Trần Thị Minh Thảo

 

17

23

CNTT

Quản trị mạng 

INT.7.31

3

03/9-07/11

ThS. Hoàng Chí Dũng

 

18

22

CNKTOTO

Công nghệ chẩn đoán và sửa chữa ô tô

AET.7.15

2

18/8-07/11

ThS. Hà Quốc Tuấn

 

19

22

CNKTOTO

Thực tập điện thân xe - A1

AET.7.19

3

17/8-26/9
(6 tuần)

ThS. Trần Hoà

 

20

22

CNKTOTO

Thực tập điện thân xe - B1

AET.7.19

3

28/9-07/11
(6 tuần)

ThS. Trần Hoà

 

21

22

CNKTOTO

Thực tập hệ thống truyền lực ô tô - B2
(Chuyên ngành Bảo trì và khai thác ô tô)

AMO.7.03

2

18/8-27/9
(6 tuần)

ThS. Hà Quốc Tuấn

 

22

22

CNKTOTO

Thực tập hệ thống truyền lực ô tô - A2
(Chuyên ngành Bảo trì và khai thác ô tô)

AMO.7.03

2

28/9-07/11
(6 tuần)

ThS. Hà Quốc Tuấn

 

23

23

CNKTOTO

Lý thuyết ô tô

AET.7.11

3

17/8-07/11

ThS. Hà Quốc Tuấn

 

24

23

CNKTOTO

Thực tập động cơ đốt trong-A

AET.7.17

3

17/8-26/9
(6 tuần)

ThS. Nguyễn Quân

 

25

23

CNKTOTO

Thực tập động cơ đốt trong-B

AET.7.17

3

28/9-07/11
(6 tuần)

ThS. Nguyễn Quân

 

26

24

CNKTOTO

Nhập môn nghề nghiệp

ORI.7.01

2

03/9-07/11

ThS. Trần Hoà

 

27

24

CNKTOTO

Cơ và nhiệt lý thuyết-A

AET.7.25

3

03/9-07/11

ThS. Nguyễn Quân

 

28

24

CNKTOTO

Cơ và nhiệt lý thuyết-B

AET.7.25

3

03/9-07/11

ThS. Nguyễn Quân

 

29

24

CNKTOTO

Hình hoạ - vẽ kỹ thuật-A

AET.7.03

3

03/9-07/11

TS. Nguyễn Kim Thành

 

30

24

CNKTOTO

Hình hoạ - vẽ kỹ thuật-B

AET.7.03

3

03/9-07/11

TS. Nguyễn Kim Thành

 

31

22

DLLH

Hệ thống tuyến điểm du lịch

TTS.7.21

2

17/8-07/11

ThS. Hoàng Bá Lộc

 

32

22

DLLH

Quản trị kinh doanh lữ hành

TTS.7.25

3

17/8-07/11

ThS. Đặng Thị Thuý Hiền

 

33

22

DLLH

Quản lý điểm đến
(Môn tự chọn)
Ghép NNA+ DLLH K22

TTS.7.28

3

17/8-07/11

ThS. Ngô Hoàng Nguyên Anh

 

34

23

DLLH

Quản trị chất lượng dịch vụ trong du lịch

TTS.7.11

2

17/8 - 07/11

ThS. Hồ Thị Thanh Thanh

 

35

23

DLLH

Quản trị doanh thu trong du lịch

TTS.7.12

3

17/8 - 07/11

ThS. Hoàng Bá Lộc

 

36

24

DLLH

Nhập môn nghề nghiệp

ORI.7.01

2

03/9-07/11

ThS. Ngô Hoàng Nguyên Anh

 

37

24

DLLH

Tổng quan du lịch

TTS.7.02

3

03/9-07/11

ThS. Hoàng Bá Lộc

 

38

24

DLLH

Quản trị học (ghép QTKD K24)

TTS.7.01

3

03/9-07/11

ThS. Cao Thị Quỳnh Trâm

 

39

22

NNA

Hình thái  - Cú pháp

ENL.7.21

3

17/8-07/11

ThS. Quang Thị Như Thiện

 

40

22

NNA

Quản lý điểm đến
Ghép NNA+ DLLH K22

TTS.7.28

3

17/8-07/11

Ngành DL

 

41

22

NNA

Tiếng Anh du lịch 1

ETR.7.01

3

17/8-07/11

ThS. Thái Thị Hồng Lam

 

42

23

NNA

Đọc 3

ENL.7.11

3

'17/8-07/11

ThS. Nguyễn Thị Thanh Thanh

 

43

23

NNA

Viết 2

ENL.7.05

3

17/8-07/11

ThS. Nguyễn Tú Uyên

 

44

23

NNA

Giao tiếp 3

ENL.7.13

3

17/8-07/11

ThS. Nguyễn Thị Ánh Tuyết

 

45

24

NNA

Nhập môn nghề nghiệp

ORI.7.01

2

03/9-'07/11

ThS. Hồ Thị Ngọc Hân

 

46

24

NNA

Viết 1

ENL.7.02

3

03/9-07/11

ThS. Văn Thị Minh Châu

 

47

24

NNA

Ngữ âm thực hành

ENL.7.23

2

03/9-'07/11

ThS. Quang Thị Như Thiện

 

48

24

NNA

Ngữ pháp Tiếng Anh

ENL.7.08

3

03/9-07/11

ThS. Nguyễn Thị Tâm

 

49

22

NNTQ

Ngữ pháp tiếng Trung nâng cao -A

CHL.7.15

2

17/8-07/11

ThS. Trần Thị Hương

 

50

22

NNTQ

Ngữ pháp tiếng Trung nâng cao -B

CHL.7.15

2

17/8-07/11

ThS. Trần Thị Hương

 

51

22

NNTQ

Dịch thuật kinh tế - xã hội-A

CHL.7.19

2

17/8-07/11

TS. Trần Trung Hỷ

 

52

22

NNTQ

Dịch thuật kinh tế - xã hội-B

CHL.7.19

2

17/8-07/11

TS. Trần Trung Hỷ

 

53

22

NNTQ

Tiếng Trung thương mại-A

BUC.7.01

3

17/8-07/11

ThS. Nguyễn Thị Diệu Thúy

 

54

22

NNTQ

Tiếng Trung thương mại-B

BUC.7.01

3

17/8-07/11

ThS. Nguyễn Thị Diệu Thúy

 

55

23

NNTQ

Đọc nâng cao-A

CHL.7.15

3

17/8-07/11

ThS. Trần Thị Hương

 

56

23

NNTQ

Đọc nâng cao-B

CHL.7.15

3

17/8-07/11

ThS. Trần Thị Hương

 

57

23

NNTQ

Nói 2-A

CHL.7.07

3

17/8-26/9
(6tuần)

ThS. Nguyễn Thị Hà

 

58

23

NNTQ

Nói 2-B

CHL.7.07

3

17/8-26/9
(6 tuần)

ThS. Nguyễn Thị Hà

 

59

24

NNTQ

Nhập môn nghề nghiệp-A

ORI.7.01

2

03/9-07/11

TS. Trần Trung Hỷ

 

60

24

NNTQ

Nhập môn nghề nghiệp-B

ORI.7.01

2

03/9-07/11

TS. Trần Trung Hỷ

 

61

24

NNTQ

Ngữ âm - Văn tự -A

CHL.7.27

3

03/9-26/9
(4 tuần)

ThS. Nguyễn Thị Hiền

 

62

24

NNTQ

Ngữ âm - Văn tự -B

CHL.7.27

3

03/9-26/9
(4 tuần)

ThS. Nguyễn Thị Hiền

 

63

24

NNTQ

Đọc 1-A

CHL.7.04

3

28/9-07/11
(6 tuần)

ThS. Nguyễn Thị Hà

 

64

24

NNTQ

Đọc 1-B

CHL.7.04

3

28/9-07/11
(6 tuần)

ThS. Nguyễn Thị Hà

 

65

24

TTĐPT

Nhập môn nghề nghiệp

ORI.7.01

2

03/9-07/11

ThS. Hoàng Quốc Hùng

 

66

24

TTĐPT

Vẽ mỹ thuật 1

DIG.7.10

3

03/9-07/11

ThS. Hoàng Quốc Hùng

 

67

24

TTĐPT

Truyền thông đa phương tiện

DMC.7.10

3

03/9-07/11

TS. Lê Nguyễn Phương Thảo

 

68

24

QLCN

Nhập môn nghề nghiệp

ORI.7.01

2

03/9-07/11

TS. Trần Thanh Tâm Toàn 

 

69

24

QLCN

Marketing ứng dụng
(ghép QTKD K24)

EBS.7.01

3

07/9-07/11

Ngành QTKD

 

70

24

QLCN

Hình hoạ - vẽ kỹ thuật-B
(ghép CNKT Ô TÔ k24)

AET.7.03

3

03/9-07/11

Ngành CNKT ô tô

 

71

22

Chung

Phương pháp nghiên cứu khoa học-A-NNA, NNTQ

REM.7.01

2

28/9 - 07/11

TS. Trần Phương Đông 

 

72

22

Chung

Phương pháp nghiên cứu khoa học-B-NNA, NNTQ

REM.7.01

2

28/9 - 07/11

ThS. Lê Thị Quỳnh Trang 

 

73

22

Chung

Phương pháp nghiên cứu khoa học-C (QTKD, CNTT)

REM.7.01

2

28/9 - 07/11

ThS. Lê Thị Quỳnh Trang 

 

74

22

Chung

Phương pháp nghiên cứu khoa học-D-DL, CNKTOTO

REM.7.01

2

28/9 - 07/11

TS. Trần Thanh Tâm Toàn 

 

75

22

Chung

Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo-A-NNA, NNTQ

EBS.7.03

3

17/8-26/9

ThS. Trương Thị Hương Giang 

 

76

22

Chung

Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo-B- NNTQ

EBS.7.03

3

17/8-26/9

ThS. Trương Thị Hương Giang 

 

77

22

Chung

Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo-C (QTKD, CNTT)

EBS.7.03

3

17/8-26/9

ThS. Nguyễn Văn Nhật Trường

 

78

22

Chung

Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo-D-DL, CNKTOTO

EBS.7.03

3

17/8-26/9

ThS. Nguyễn Văn Nhật Trường

 

79

23

Chung

Triết học Mác Lê nin -A - NNA, NNTQ

POL.7.01

3

17/8 - 26/9

ThS. Nguyễn Thị Quyên 

 

80

23

Chung

Triết học Mác Lê nin -B-NNA, NNTQ, DL

POL.7.01

3

17/8 - 26/9

ThS. Nguyễn Thị Quyên 

 

81

23

Chung

Triết học Mác Lê nin -C - QTKD, CNTT

POL.7.01

3

17/8 - 26/9

ThS. Nguyễn Thị Quyên 

 

82

23

Chung

Triết học Mác Lê nin -D - CNKTOTO

POL.7.01

3

17/8 - 26/9

ThS. Nguyễn Thị Quyên 

 

83

22

Chung

Tư tưởng Hồ Chí Minh -A-NNA, NNTQ

POL.7.04

2

28/9 - 07/11
(06 tuần)

ThS. Nguyễn Thị Quyên 

 

84

22

Chung

Tư tưởng Hồ Chí Minh-B-NNA, NNTQ

POL.7.04

2

28/9 - 07/11
(06 tuần)

ThS. Nguyễn Thị Quyên 

 

85

22

Chung

Tư tưởng Hồ Chí Minh-C (QTKD, CNTT)

POL.7.04

2

28/9 - 07/11
(06 tuần)

ThS. Nguyễn Thị Quyên 

 

86

22

Chung

Tư tưởng Hồ Chí Minh-D-DL, CNKTOTO

POL.7.04

2

28/9 - 07/11
(06 tuần)

ThS. Nguyễn Thị Quyên 

 

87

23

Chung

Quản trị bản thân-A
CNTT K22+ NNA K23

ESS.7.01

3

17/8 - 07/11

ThS. Ngô Hoàng Nguyên Anh 

 

88

23

Chung

Quản trị bản thân-B
QTKD + DL K23

ESS.7.01

3

17/8 - 07/11

ThS. Ngô Hoàng Nguyên Anh 

 

89

23

Chung

Quản trị bản thân-C
NNTQ K23

ESS.7.01

3

17/8 - 07/11

ThS. Hồ Thị Thanh Thanh

 

90

23

Chung

Quản trị bản thân-D
NNTQ K23

ESS.7.01

3

17/8 - 07/11

ThS. Hồ Thị Thanh Thanh 

 

91

23

Chung

Quản trị bản thân-E
CNKTO TO K23

ESS.7.01

3

17/8 - 07/11

ThS. Hồ Thị Thanh Thanh 

 

92

23

Chung NNKC

Ngoại ngữ 3
(Tiếng Anh 3)-A -
CNTT, DL

FOL.7.03.a

3

17/8-'07/11

ThS. Lê Duy Quốc Anh

 

93

23

Chung NNKC

Ngoại ngữ 3
(Tiếng Anh 3)-B - QTKD

FOL.7.03.a

3

17/8-'07/11

ThS. Nguyễn Thị Tâm 

 

94

23

Chung NNKC

Ngoại ngữ 3
(Tiếng Anh 3)-C - NNTQ

FOL.7.03.a

3

17/8-'07/11

ThS. Phan Phúc Nhật Ly 

 

95

23

Chung NNKC

Ngoại ngữ 3
(Tiếng Anh 3)-D - NNTQ

FOL.7.03.a

3

17/8-'07/11

ThS. Nguyễn Thị Tâm 

 

96

23

Chung NNKC

Ngoại ngữ 3
(Tiếng Anh 3)-E - CNKT O TÔ

FOL.7.03.a

3

17/8-'07/11

ThS. Văn Thị Minh Châu

 

97

23

Chung NNKC

Ngoại ngữ 3
(Tiếng Anh 3)-F - CNKT O TÔ

FOL.7.03.a

3

17/8-'07/11

ThS. Nguyễn Thị Thanh Thanh

 

98

24

Chung

Nhập môn công nghệ số-1

IDT.7.01

3

07/9-07/11

Ngành CNTT

 

99

24

Chung

Nhập môn công nghệ số-2

IDT.7.02

3

07/9-07/11

ThS. Bùi Công Bình Minh

 

100

24

Chung

Nhập môn công nghệ số-3

IDT.7.03

3

07/9-07/11

ThS. Bùi Công Bình Minh

 

101

24

Chung

Nhập môn công nghệ số-4

IDT.7.04

3

07/9-07/11

ThS. Lê Thị Thanh Tâm

 

102

24

Chung

Nhập môn công nghệ số-5

IDT.7.05

3

07/9-07/11

ThS. Hoàng Chí Dũng

 

103

24

Chung

Nhập môn công nghệ số-6

IDT.7.06

3

07/9-07/11

ThS. Trần Thanh Bình

 

104

24

Chung

Nhập môn công nghệ số-7

IDT.7.07

3

07/9-07/11

Ngành CNTT

 

105

24

Chung

Nhập môn công nghệ số-8

IDT.7.08

3

07/9-07/11

ThS. Trần Thị Minh Thảo
ThS. Châu Thị Dung

 

106

24

Chung

Giáo dục thể chất 1 - Taekwondo 1A

PHE7.01

1

14/9-07/11
(8 tuần)

Võ sư. Nguyễn Văn Phương

 

107

24

Chung

Giáo dục thể chất 1 - Taekwondo 1B

PHE7.01

1

14/9-07/11
(8 tuần)

Võ sư. Nguyễn Văn Phương

 

108

24

Chung

Giáo dục thể chất 1 - Taekwondo 1C

PHE7.01

1

14/9-07/11
(8 tuần)

Võ sư. Nguyễn Văn Phương

 

109

24

Chung

Giáo dục thể chất 1 - Karatedo 1D

PHE7.01

1

14/9-07/11
(8 tuần)

ThS. Nguyễn Dũng Minh

 

110

24

Chung

Giáo dục thể chất 1 - Karatedo 1E

PHE7.01

1

14/9-07/11
(8 tuần)

ThS. Nguyễn Dũng Minh

 

111

24

Chung

Giáo dục thể chất 1 - Karatedo 1F

PHE7.01

1

14/9-07/11
(8 tuần)

ThS. Nguyễn Dũng Minh

 

112

24

Chung

Giáo dục thể chất 1 - Karatedo 1G

PHE7.01

1

14/9-07/11
(8 tuần)

Võ sư. Trần Văn Lợi

 

113

K1+ K2
tiến độ chậm

NNTQ.VB2

Tiếng Trung tổng hợp nâng cao
(ghép K1+K2 tiến độ chậm)

CHL.7.16

3

17/8-26/9
(06 tuần)

ThS. Hoàng Thanh Sơn      

 

114

K1+K2

NNTQ.VB2

HSKK trung cấp-A
(ghép K1+K2 tiến độ chậm)

CHL.7.19

2

17/8-26/9
(06 tuần)

ThS. Nguyễn Thiên Hương

 

115

K2
tiến độ thường

NNTQ.VB2

HSKK trung cấp-B
(K2 tiến độ thường)

CHL.7.19

2

17/8-26/9
(06 tuần)

ThS. Nguyễn Thiên Hương

 

116

K2

NNTQ.VB2

Ngoại ngữ 1
(Tiếng Anh 1)

FOL.7.01.a

3

17/8-06/9
(03 tuần)

ThS. Nguyễn Thị Tâm 

 

117

K2

NNTQ.VB2

Ngoại ngữ 2
(Tiếng Anh 2)

FOL.7.02.a

3

07/9-26/9
(03 tuần)

ThS. Nguyễn Thị Thanh Thanh 

 

118

K2

NNTQ.VB2

Ngoại ngữ 3
(Tiếng Anh 3)

FOL.7.03.a

3

05/10-01/11
(04 tuần)

ThS. Văn Thị Minh Châu 

 

119

K1

NNTQ.VB2

Thực tập doanh nghiệp

CHL.7.26

5

05/10-06/12
(09 tuần)

GV ngành NNTQ

 

120

K2
(tiến độ thường)

NNTQ.VB2

Thực tập doanh nghiệp

CHL.7.26

5

26/10-27/12
(09 tuần)

GV ngành NNTQ

 

121

5

NNA.VB2

Thực tập doanh nghiệp 

ENL.7.22

9

17/8-17/10
(09 tuần)

GV ngành NNA

 

122

5

NNA.VB2

Khoá luận tốt nghiệp

ENL.7.23

6

19/10-05/12
(07 tuần)
+ 02 tuần
(07/12-19/12)

GV ngành NNA

 

 

Danh sách này có 122 lớp học phần./.